| XSMB | XSMT | XSMN |
| 10ZE - 13ZE - 15ZE - 1ZE - 2ZE - 6ZE | ||||||||||||
| ĐB | 82075 | |||||||||||
| G.1 | 36057 | |||||||||||
| G.2 | 1577456957 | |||||||||||
| G.3 | 352920402554556197795598332357 | |||||||||||
| G.4 | 8296001302842330 | |||||||||||
| G.5 | 905469996997573040514344 | |||||||||||
| G.6 | 006621473 | |||||||||||
| G.7 | 30199874 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 13, 19 |
| 2 | 21, 25 |
| 3 | 30, 30, 30 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 54, 56, 57, 57, 57 |
| 6 | |
| 7 | 73, 74, 74, 75, 79 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 92, 96, 97, 98, 99 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 30, 30, 30 |
| 1 | 21, 51 |
| 2 | 92 |
| 3 | 13, 73, 83 |
| 4 | 44, 54, 74, 74, 84 |
| 5 | 25, 75 |
| 6 | 06, 56, 96 |
| 7 | 57, 57, 57, 97 |
| 8 | 98 |
| 9 | 19, 79, 99 |
| Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
51
|
10
|
49
|
| G7 |
351
|
628
|
171
|
| G6 |
8233
4464
3206
|
5882
1991
3997
|
0798
5723
5359
|
| G5 |
9650
|
9405
|
7984
|
| G4 |
26757
92836
46464
65010
92546
43322
91110
|
32583
23766
40289
18986
57966
94185
25919
|
67823
56471
62076
21524
96872
11513
66544
|
| G3 |
53457
10465
|
73418
74374
|
48010
62218
|
| G2 |
95022
|
21367
|
02034
|
| G1 |
11151
|
41402
|
95033
|
| ĐB |
113144
|
561565
|
744577
|
| Đầu | Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 02, 05 | |
| 1 | 10, 10 | 10, 18, 19 | 10, 13, 18 |
| 2 | 22, 22 | 28 | 23, 23, 24 |
| 3 | 33, 36 | 33, 34 | |
| 4 | 44, 46 | 44, 49 | |
| 5 | 50, 51, 51, 51, 57, 57 | 59 | |
| 6 | 64, 64, 65 | 65, 66, 66, 67 | |
| 7 | 74 | 71, 71, 72, 76, 77 | |
| 8 | 82, 83, 85, 86, 89 | 84 | |
| 9 | 91, 97 | 98 |
| Quảng Trị | Quảng Bình | Bình Định | |
|---|---|---|---|
| G8 |
31
|
91
|
57
|
| G7 |
943
|
436
|
222
|
| G6 |
1132
5040
0159
|
6951
8572
9602
|
7512
5067
4773
|
| G5 |
7056
|
2172
|
3565
|
| G4 |
55537
38418
26617
81751
58672
16863
20418
|
76073
66397
30889
18125
20036
67654
02105
|
74597
18256
99094
91160
01734
98027
04607
|
| G3 |
91117
41606
|
63193
35298
|
06179
10894
|
| G2 |
46897
|
80790
|
73329
|
| G1 |
88233
|
95326
|
81275
|
| ĐB |
675956
|
486953
|
502849
|
| Đầu | Quảng Trị | Quảng Bình | Bình Định |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 02, 05 | 07 |
| 1 | 17, 17, 18, 18 | 12 | |
| 2 | 25, 26 | 22, 27, 29 | |
| 3 | 31, 32, 33, 37 | 36, 36 | 34 |
| 4 | 40, 43 | 49 | |
| 5 | 51, 56, 56, 59 | 51, 53, 54 | 56, 57 |
| 6 | 63 | 60, 65, 67 | |
| 7 | 72 | 72, 72, 73 | 73, 75, 79 |
| 8 | 89 | ||
| 9 | 97 | 90, 91, 93, 97, 98 | 94, 94, 97 |
|
Giá trị Jackpot:
15,047,545,500 đồng
|
|||||
| 04 | 14 | 15 | 16 | 17 | 25 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 15,047,545,500 | |
| Giải nhất | 27 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 917 | 300.000 | |
| Giải ba | 16,037 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
42,838,500,900 đồng
Giá trị Jackpot 2:
3,823,254,500 đồng
|
||||||
| 09 | 15 | 21 | 25 | 29 | 50 | 16 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 42,838,500,900 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3,823,254,500 | |
| Giải nhất | 7 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 608 | 500.000 | |
| Giải ba | 14,137 | 50.000 |
rongbachkimmb247.com là trang kết quả xổ số trực tuyến nhanh nhất và chính xác nhất tại Việt Nam. Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, xổ sổ trực tiếp giúp người dùng theo dõi kqxs mọi lúc, mọi nơi một cách tiện lợi và nhanh chóng.
Theo dõi XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày lúc 18h15
Theo dõi XSMN - Kết quả xổ số miền Nam hàng ngày lúc 16h15
Theo dõi XSMT - Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày lúc 17h15
Không chỉ trực tiếp KQXS ba miền, rongbachkimmb247.com còn nhiều tiện ích khác dành cho bạn như dự đoán xổ số, thống kê lô tô, xổ số vietlott, xổ số điện toán hoàn toàn miễn phí.